The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Sự kết tội tiếng Anh là gì?

sự kết tội tiếng Anh là Conviction /kənˈvɪkʃən/. Sự kết án hoặc tuyên án về tội phạm trong pháp luật.

Hình minh hoạ "sự kết tội" tiếng Anh là "Conviction"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Conviction

Danh từ
/kənˈvɪkʃən/

Ví dụ câu với sự kết tội / Conviction

  1. 1

    Anh ấy nhận án tù sau khi bị kết tội trộm cắp.

    He was sentenced to prison after his conviction for theft.

  2. 2

    Việc có bằng chứng rõ ràng đã dẫn đến sự kết tội của kẻ phạm tội.

    Clear evidence led to the conviction of the criminal.

Ghi chú dùng từ sự kết tội

Conviction có thể hiểu là sự kết án trong pháp luật hoặc niềm tin vững chắc vào điều gì đó. Các từ liên quan: 'convict' (người bị kết án), 'convicting' (quyết định kết tội), 'acquittal' (sự tuyên bố trắng án).

Video minh hoạ sự kết tội

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với sự kết tội

Câu hỏi thường gặp về "sự kết tội"

Sự kết tội tiếng Anh là gì?

Sự kết tội tiếng Anh là "Conviction" (danh từ), nghĩa là: Sự kết án hoặc tuyên án về tội phạm trong pháp luật.

"Conviction" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Conviction" nghĩa tiếng Việt là "sự kết tội". Conviction có thể hiểu là sự kết án trong pháp luật hoặc niềm tin vững chắc vào điều gì đó.

Phát âm "Conviction" như thế nào?

"Conviction" có phiên âm IPA /kənˈvɪkʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Conviction"?

He was sentenced to prison after his conviction for theft. — Anh ấy nhận án tù sau khi bị kết tội trộm cắp.