The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Sự khấu đầu lạy tạ tiếng Anh là gì?

sự khấu đầu lạy tạ tiếng Anh là prostration /prɒsˈtreɪʃən/. Hành động quỳ gối hoặc cúi thấp người để thể hiện sự tôn kính hoặc cảm tạ.

Hình minh hoạ "sự khấu đầu lạy tạ" tiếng Anh là "prostration"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

prostration

Danh từ
/prɒsˈtreɪʃən/

Ví dụ câu với sự khấu đầu lạy tạ / prostration

  1. 1

    Anh ấy thực hiện sự khấu đầu lạy tạ để cảm ơn người đã giúp đỡ.

    He performed a prostration to thank the helper.

  2. 2

    Trong buổi lễ, mọi người đều thực hiện sự khấu đầu lạy tạ trước bàn thờ.

    During the ceremony, everyone performed a prostration before the altar.

Ghi chú dùng từ sự khấu đầu lạy tạ

Sự khấu đầu lạy tạ là hành động cúi người thể hiện lòng kính trọng hoặc cảm ơn. Các từ liên quan: 'bow' (cúi chào), 'gesture' (cử chỉ), 'respect' (tôn trọng).

Video minh hoạ sự khấu đầu lạy tạ

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với sự khấu đầu lạy tạ

Câu hỏi thường gặp về "sự khấu đầu lạy tạ"

Sự khấu đầu lạy tạ tiếng Anh là gì?

Sự khấu đầu lạy tạ tiếng Anh là "prostration" (danh từ), nghĩa là: Hành động quỳ gối hoặc cúi thấp người để thể hiện sự tôn kính hoặc cảm tạ.

"prostration" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"prostration" nghĩa tiếng Việt là "sự khấu đầu lạy tạ". Sự khấu đầu lạy tạ là hành động cúi người thể hiện lòng kính trọng hoặc cảm ơn.

Phát âm "prostration" như thế nào?

"prostration" có phiên âm IPA /prɒsˈtreɪʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "prostration"?

He performed a prostration to thank the helper. — Anh ấy thực hiện sự khấu đầu lạy tạ để cảm ơn người đã giúp đỡ.