The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Khấu đầu tiếng Anh là gì?

khấu đầu tiếng Anh là kowtow /ˈkaʊˈtaʊ/. Cúi đầu chào thể hiện sự kính trọng hoặc phục tùng.

Hình minh hoạ "khấu đầu" tiếng Anh là "kowtow"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

kowtow

Động từ
/ˈkaʊˈtaʊ/

Ví dụ câu với khấu đầu / kowtow

  1. 1

    Anh ấy phải khấu đầu chào ông chủ khi gặp mặt.

    He had to kowtow to the boss when he met him.

  2. 2

    Trong buổi lễ, các khách mời đều khấu đầu chào chủ nhà.

    At the ceremony, the guests all kowtowed to the host.

Ghi chú dùng từ khấu đầu

Khấu đầu là hành động cúi đầu thể hiện sự kính trọng hoặc phục tùng. Các từ liên quan: 'kính trọng' (respect), 'phục tùng' (subservience), 'lễ nghi' (etiquette).

Video minh hoạ khấu đầu

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với khấu đầu

Câu hỏi thường gặp về "khấu đầu"

Khấu đầu tiếng Anh là gì?

Khấu đầu tiếng Anh là "kowtow" (động từ), nghĩa là: Cúi đầu chào thể hiện sự kính trọng hoặc phục tùng.

"kowtow" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"kowtow" nghĩa tiếng Việt là "khấu đầu". Khấu đầu là hành động cúi đầu thể hiện sự kính trọng hoặc phục tùng.

Phát âm "kowtow" như thế nào?

"kowtow" có phiên âm IPA /ˈkaʊˈtaʊ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "kowtow"?

He had to kowtow to the boss when he met him. — Anh ấy phải khấu đầu chào ông chủ khi gặp mặt.