The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Sự khấu đi tiếng Anh là gì?

sự khấu đi tiếng Anh là Deduction /dɪˈdʌkʃn/. Quá trình suy luận hoặc trừ đi một phần từ tổng thể để tìm ra phần còn lại.

Hình minh hoạ "sự khấu đi" tiếng Anh là "Deduction"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Deduction

Danh từ
/dɪˈdʌkʃn/

Ví dụ câu với sự khấu đi / Deduction

  1. 1

    Sự khấu đi trong phép tính giúp chúng ta tìm ra kết quả cuối cùng.

    The deduction in the calculation helps us find the final result.

  2. 2

    Anh ấy sử dụng sự khấu đi để xác định nguyên nhân của vấn đề.

    He used deduction to identify the cause of the problem.

Ghi chú dùng từ sự khấu đi

Sự khấu đi liên quan đến quá trình suy luận hoặc trừ đi một phần trong toán học hoặc lý luận. Các thuật ngữ liên quan: 'trừ' (subtract), 'suy luận' (reasoning), 'phép tính' (calculation).

Video minh hoạ sự khấu đi

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với sự khấu đi

Câu hỏi thường gặp về "sự khấu đi"

Sự khấu đi tiếng Anh là gì?

Sự khấu đi tiếng Anh là "Deduction" (danh từ), nghĩa là: Quá trình suy luận hoặc trừ đi một phần từ tổng thể để tìm ra phần còn lại.

"Deduction" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Deduction" nghĩa tiếng Việt là "sự khấu đi". Sự khấu đi liên quan đến quá trình suy luận hoặc trừ đi một phần trong toán học hoặc lý luận.

Phát âm "Deduction" như thế nào?

"Deduction" có phiên âm IPA /dɪˈdʌkʃn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Deduction"?

The deduction in the calculation helps us find the final result. — Sự khấu đi trong phép tính giúp chúng ta tìm ra kết quả cuối cùng.