Tiếng Việt
Sự khéo léo kỹ xảo tiếng Anh là gì?
sự khéo léo kỹ xảo tiếng Anh là dexterity /dɛksˈtɛrɪti/. Khả năng thực hiện các công việc đòi hỏi sự chính xác và tinh tế trong chuyển động hoặc kỹ năng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
dexterity
Ví dụ câu với sự khéo léo kỹ xảo / dexterity
- 1
Anh ấy thể hiện sự khéo léo trong việc chơi đàn piano.
He demonstrated great dexterity in playing the piano.
- 2
Kỹ năng này đòi hỏi sự khéo léo và kiên nhẫn.
This skill requires dexterity and patience.
Ghi chú dùng từ sự khéo léo kỹ xảo
Sự khéo léo đề cập đến khả năng thực hiện các công việc đòi hỏi sự tinh tế và chính xác. Các từ liên quan: 'skill' (kỹ năng), 'agility' (nhanh nhẹn), 'precision' (chính xác).
Video minh hoạ sự khéo léo kỹ xảo
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với sự khéo léo kỹ xảo
Câu hỏi thường gặp về "sự khéo léo kỹ xảo"
Sự khéo léo kỹ xảo tiếng Anh là gì?
Sự khéo léo kỹ xảo tiếng Anh là "dexterity" (danh từ), nghĩa là: Khả năng thực hiện các công việc đòi hỏi sự chính xác và tinh tế trong chuyển động hoặc kỹ năng.
"dexterity" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"dexterity" nghĩa tiếng Việt là "sự khéo léo kỹ xảo". Sự khéo léo đề cập đến khả năng thực hiện các công việc đòi hỏi sự tinh tế và chính xác.
Phát âm "dexterity" như thế nào?
"dexterity" có phiên âm IPA /dɛksˈtɛrɪti/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "dexterity"?
He demonstrated great dexterity in playing the piano. — Anh ấy thể hiện sự khéo léo trong việc chơi đàn piano.