The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Khéo tiếng Anh là gì?

khéo tiếng Anh là clever /ˈklev.ər/. Thông minh, nhanh nhẹn, có khả năng xử lý tình huống tốt.

Hình minh hoạ "khéo" tiếng Anh là "clever"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

clever

Tính từ
/ˈklev.ər/

Ví dụ câu với khéo / clever

  1. 1

    Cô ấy rất khéo trong việc nấu ăn.

    She is very clever at cooking.

  2. 2

    Anh ấy khéo léo sửa chữa đồ đạc trong nhà.

    He is clever at fixing things around the house.

Ghi chú dùng từ khéo

Từ 'khéo' mô tả sự thông minh hoặc khéo léo trong hành động. Các từ liên quan gồm 'smart' (thông minh), 'skilled' (khéo léo), 'ingenious' (xảo quyệt).

Video minh hoạ khéo

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Kết quả khác

Từ cùng nhóm với khéo

Câu hỏi thường gặp về "khéo"

Khéo tiếng Anh là gì?

Khéo tiếng Anh là "clever" (tính từ), nghĩa là: Thông minh, nhanh nhẹn, có khả năng xử lý tình huống tốt.

"clever" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"clever" nghĩa tiếng Việt là "khéo". Từ 'khéo' mô tả sự thông minh hoặc khéo léo trong hành động.

Phát âm "clever" như thế nào?

"clever" có phiên âm IPA /ˈklev.ər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "clever"?

She is very clever at cooking. — Cô ấy rất khéo trong việc nấu ăn.