Tiếng Việt
Kỹ xảo tiếng Anh là gì?
kỹ xảo tiếng Anh là visual effect /ˈvɪʒəwəl ɪˈfɛkt/. Hiệu ứng hình ảnh tạo ra trong phim hoặc truyền hình để làm cho hình ảnh trở nên hấp dẫn hoặc kỳ ảo.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
visual effect
Ví dụ câu với kỹ xảo / visual effect
- 1
Các kỹ xảo trong bộ phim này rất ấn tượng.
The visual effects in this movie are very impressive.
- 2
Nhà sản xuất đã sử dụng nhiều kỹ xảo để tạo ra cảnh quay đẹp mắt.
The producer used many visual effects to create stunning scenes.
Ghi chú dùng từ kỹ xảo
Kỹ xảo là các hiệu ứng hình ảnh trong phim ảnh hoặc truyền hình nhằm nâng cao trải nghiệm thị giác. Các thuật ngữ liên quan gồm 'special effects' (hiệu ứng đặc biệt), 'CGI' (đồ họa máy tính), và 'post-production' (hậu kỳ).
Video minh hoạ kỹ xảo
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với kỹ xảo
Câu hỏi thường gặp về "kỹ xảo"
Kỹ xảo tiếng Anh là gì?
Kỹ xảo tiếng Anh là "visual effect" (danh từ), nghĩa là: Hiệu ứng hình ảnh tạo ra trong phim hoặc truyền hình để làm cho hình ảnh trở nên hấp dẫn hoặc kỳ ảo.
"visual effect" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"visual effect" nghĩa tiếng Việt là "kỹ xảo". Kỹ xảo là các hiệu ứng hình ảnh trong phim ảnh hoặc truyền hình nhằm nâng cao trải nghiệm thị giác.
Phát âm "visual effect" như thế nào?
"visual effect" có phiên âm IPA /ˈvɪʒəwəl ɪˈfɛkt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "visual effect"?
The visual effects in this movie are very impressive. — Các kỹ xảo trong bộ phim này rất ấn tượng.