The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Sự khởi tạo tiếng Anh là gì?

sự khởi tạo tiếng Anh là initialization /ɪˌnɪʃəlaɪˈzeɪʃən/. Quá trình bắt đầu hoặc thiết lập cái gì đó từ trạng thái ban đầu.

Hình minh hoạ "sự khởi tạo" tiếng Anh là "initialization"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

initialization

Danh từ
/ɪˌnɪʃəlaɪˈzeɪʃən/

Ví dụ câu với sự khởi tạo / initialization

  1. 1

    Việc khởi tạo hệ thống cần phải chính xác để tránh lỗi sau này.

    System initialization must be accurate to prevent errors later.

  2. 2

    Trong lập trình, initialization của biến rất quan trọng để đảm bảo chương trình hoạt động đúng.

    In programming, variable initialization is crucial to ensure the program functions correctly.

Ghi chú dùng từ sự khởi tạo

Khởi tạo (initialization) thường liên quan đến việc bắt đầu hoặc thiết lập ban đầu của hệ thống hoặc dữ liệu. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'setup' (thiết lập), 'configuration' (cấu hình), và 'booting' (khởi động), đều đề cập đến quá trình bắt đầu hoạt động của một hệ thống hoặc phần mềm.

Video minh hoạ sự khởi tạo

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với sự khởi tạo

Câu hỏi thường gặp về "sự khởi tạo"

Sự khởi tạo tiếng Anh là gì?

Sự khởi tạo tiếng Anh là "initialization" (danh từ), nghĩa là: Quá trình bắt đầu hoặc thiết lập cái gì đó từ trạng thái ban đầu.

"initialization" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"initialization" nghĩa tiếng Việt là "sự khởi tạo". Khởi tạo (initialization) thường liên quan đến việc bắt đầu hoặc thiết lập ban đầu của hệ thống hoặc dữ liệu.

Phát âm "initialization" như thế nào?

"initialization" có phiên âm IPA /ɪˌnɪʃəlaɪˈzeɪʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "initialization"?

System initialization must be accurate to prevent errors later. — Việc khởi tạo hệ thống cần phải chính xác để tránh lỗi sau này.