Tiếng Việt
Sự khởi hành tiếng Anh là gì?
sự khởi hành tiếng Anh là Departure /dɪˈpɑːrtʃər/. Chỉ hành động rời đi hoặc bắt đầu hành trình.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Departure
Ví dụ câu với sự khởi hành / Departure
- 1
Chuyến bay của tôi sẽ khởi hành lúc 8 giờ sáng.
My flight departs at 8 in the morning.
- 2
Sự khởi hành của tàu đã bị hoãn do thời tiết xấu.
The departure of the train was delayed due to bad weather.
Ghi chú dùng từ sự khởi hành
Sự khởi hành đề cập đến hành động rời khỏi nơi nào đó để bắt đầu chuyến đi. Các từ liên quan: 'arrive' (đến nơi), 'embark' (lên tàu, máy bay), 'departure time' (thời gian khởi hành).
Video minh hoạ sự khởi hành
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với sự khởi hành
Câu hỏi thường gặp về "sự khởi hành"
Sự khởi hành tiếng Anh là gì?
Sự khởi hành tiếng Anh là "Departure" (danh từ), nghĩa là: Chỉ hành động rời đi hoặc bắt đầu hành trình.
"Departure" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Departure" nghĩa tiếng Việt là "sự khởi hành". Sự khởi hành đề cập đến hành động rời khỏi nơi nào đó để bắt đầu chuyến đi.
Phát âm "Departure" như thế nào?
"Departure" có phiên âm IPA /dɪˈpɑːrtʃər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Departure"?
My flight departs at 8 in the morning. — Chuyến bay của tôi sẽ khởi hành lúc 8 giờ sáng.