Tiếng Việt
Khởi tạo tiếng Anh là gì?
khởi tạo tiếng Anh là establish /ɪˈstæblɪʃ/. Thiết lập hoặc bắt đầu một cái gì đó mới, như tổ chức hoặc thành lập.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
establish
Ví dụ câu với khởi tạo / establish
- 1
Công ty mới được thành lập vào năm ngoái.
The new company was established last year.
- 2
Chúng tôi đang cố gắng thiết lập mối quan hệ hợp tác.
We are trying to establish a cooperative relationship.
Ghi chú dùng từ khởi tạo
Khởi tạo có nghĩa là bắt đầu hoặc thành lập một cái gì đó mới. Các từ liên quan gồm có 'set up' (thiết lập), 'found' (thành lập), và 'create' (tạo ra).
Video minh hoạ khởi tạo
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với khởi tạo
Câu hỏi thường gặp về "khởi tạo"
Khởi tạo tiếng Anh là gì?
Khởi tạo tiếng Anh là "establish" (động từ), nghĩa là: Thiết lập hoặc bắt đầu một cái gì đó mới, như tổ chức hoặc thành lập.
"establish" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"establish" nghĩa tiếng Việt là "khởi tạo". Khởi tạo có nghĩa là bắt đầu hoặc thành lập một cái gì đó mới.
Phát âm "establish" như thế nào?
"establish" có phiên âm IPA /ɪˈstæblɪʃ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "establish"?
The new company was established last year. — Công ty mới được thành lập vào năm ngoái.