Tiếng Việt
Sự khử cực tiếng Anh là gì?
sự khử cực tiếng Anh là depolarization /ˌdiːpoʊˌlɑːraɪˈzeɪʃən/. Quá trình mất điện tích âm trong tế bào thần kinh hoặc cơ, làm cho nó trở nên tích cực hơn.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
depolarization
Ví dụ câu với sự khử cực / depolarization
- 1
Sự khử cực của neuron là bước đầu tiên trong quá trình truyền tín hiệu thần kinh.
Depolarization of a neuron is the first step in nerve signal transmission.
- 2
Khi tế bào cơ trải qua sự khử cực, nó bắt đầu co lại.
When muscle cells undergo depolarization, they start to contract.
Ghi chú dùng từ sự khử cực
Sự khử cực liên quan đến quá trình thay đổi điện thế trong tế bào. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'polarization' (điện thế nghỉ), 'repolarization' (điện thế trở lại bình thường), 'action potential' (điện thế hoạt động).
Video minh hoạ sự khử cực
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với sự khử cực
Câu hỏi thường gặp về "sự khử cực"
Sự khử cực tiếng Anh là gì?
Sự khử cực tiếng Anh là "depolarization" (danh từ), nghĩa là: Quá trình mất điện tích âm trong tế bào thần kinh hoặc cơ, làm cho nó trở nên tích cực hơn.
"depolarization" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"depolarization" nghĩa tiếng Việt là "sự khử cực". Sự khử cực liên quan đến quá trình thay đổi điện thế trong tế bào.
Phát âm "depolarization" như thế nào?
"depolarization" có phiên âm IPA /ˌdiːpoʊˌlɑːraɪˈzeɪʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "depolarization"?
Depolarization of a neuron is the first step in nerve signal transmission. — Sự khử cực của neuron là bước đầu tiên trong quá trình truyền tín hiệu thần kinh.