Tiếng Việt
Sự khử nước tiếng Anh là gì?
sự khử nước tiếng Anh là dehydration /ˌdiːhaɪˈdreɪʃən/. Tình trạng mất nước trong cơ thể hoặc vật thể, thường do thiếu lượng nước cần thiết.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
dehydration
Ví dụ câu với sự khử nước / dehydration
- 1
Dehydration có thể gây chóng mặt và mệt mỏi.
Dehydration can cause dizziness and fatigue.
- 2
Việc uống đủ nước giúp tránh dehydration.
Drinking enough water helps prevent dehydration.
Ghi chú dùng từ sự khử nước
Sự khử nước là quá trình mất nước, liên quan đến các thuật ngữ như 'dehydrate' (làm mất nước), 'rehydration' (bồi bổ nước), và 'fluid loss' (mất dịch).
Video minh hoạ sự khử nước
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với sự khử nước
Câu hỏi thường gặp về "sự khử nước"
Sự khử nước tiếng Anh là gì?
Sự khử nước tiếng Anh là "dehydration" (danh từ), nghĩa là: Tình trạng mất nước trong cơ thể hoặc vật thể, thường do thiếu lượng nước cần thiết.
"dehydration" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"dehydration" nghĩa tiếng Việt là "sự khử nước". Sự khử nước là quá trình mất nước, liên quan đến các thuật ngữ như 'dehydrate' (làm mất nước), 'rehydration' (bồi bổ nước), và 'fluid loss' (mất dịch).
Phát âm "dehydration" như thế nào?
"dehydration" có phiên âm IPA /ˌdiːhaɪˈdreɪʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "dehydration"?
Dehydration can cause dizziness and fatigue. — Dehydration có thể gây chóng mặt và mệt mỏi.