The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Sự kiềm chế tiếng Anh là gì?

sự kiềm chế tiếng Anh là Restraint /rɪˈstreɪnt/. Sự kiểm soát hoặc hạn chế cảm xúc, hành động hoặc ý nghĩ của bản thân.

Hình minh hoạ "sự kiềm chế" tiếng Anh là "Restraint"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Restraint

Danh từ
/rɪˈstreɪnt/

Ví dụ câu với sự kiềm chế / Restraint

  1. 1

    Anh ấy đã thể hiện sự kiềm chế khi nghe tin đó.

    He showed restraint when hearing the news.

  2. 2

    Việc giữ bình tĩnh là một dạng của sự kiềm chế.

    Maintaining calmness is a form of restraint.

Ghi chú dùng từ sự kiềm chế

Sự kiềm chế giúp kiểm soát cảm xúc hoặc hành vi, liên quan đến các từ như kiểm soát (control), tự chủ (self-control), giới hạn (limit).

Video minh hoạ sự kiềm chế

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với sự kiềm chế

Câu hỏi thường gặp về "sự kiềm chế"

Sự kiềm chế tiếng Anh là gì?

Sự kiềm chế tiếng Anh là "Restraint" (danh từ), nghĩa là: Sự kiểm soát hoặc hạn chế cảm xúc, hành động hoặc ý nghĩ của bản thân.

"Restraint" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Restraint" nghĩa tiếng Việt là "sự kiềm chế". Sự kiềm chế giúp kiểm soát cảm xúc hoặc hành vi, liên quan đến các từ như kiểm soát (control), tự chủ (self-control), giới hạn (limit).

Phát âm "Restraint" như thế nào?

"Restraint" có phiên âm IPA /rɪˈstreɪnt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Restraint"?

He showed restraint when hearing the news. — Anh ấy đã thể hiện sự kiềm chế khi nghe tin đó.