The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Sự tự kiềm chế tiếng Anh là gì?

Sự tự kiềm chế tiếng Anh là self-restraint /self rɪˈstreɪnt/. Khả năng kiểm soát cảm xúc hoặc hành động của bản thân để tránh hành vi không mong muốn.

Hình minh hoạ "Sự tự kiềm chế" tiếng Anh là "self-restraint"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

self-restraint

Danh từ
/self rɪˈstreɪnt/

Ví dụ câu với Sự tự kiềm chế / self-restraint

  1. 1

    Việc giữ bình tĩnh trong tình huống căng thẳng đòi hỏi sự tự kiềm chế.

    Maintaining calm in stressful situations requires self-restraint.

  2. 2

    Anh ấy thể hiện sự tự kiềm chế khi không phản ứng tiêu cực trước lời chỉ trích.

    He showed self-restraint by not reacting negatively to the criticism.

Ghi chú dùng từ Sự tự kiềm chế

Tự kiềm chế là khả năng kiểm soát cảm xúc và hành vi của bản thân. Các từ liên quan gồm có 'discipline' (kỷ luật), 'restraint' (sự kiềm chế), và 'moderation' (sự điều độ).

Video minh hoạ Sự tự kiềm chế

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Sự tự kiềm chế

Câu hỏi thường gặp về "Sự tự kiềm chế"

Sự tự kiềm chế tiếng Anh là gì?

Sự tự kiềm chế tiếng Anh là "self-restraint" (danh từ), nghĩa là: Khả năng kiểm soát cảm xúc hoặc hành động của bản thân để tránh hành vi không mong muốn.

"self-restraint" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"self-restraint" nghĩa tiếng Việt là "Sự tự kiềm chế". Tự kiềm chế là khả năng kiểm soát cảm xúc và hành vi của bản thân.

Phát âm "self-restraint" như thế nào?

"self-restraint" có phiên âm IPA /self rɪˈstreɪnt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "self-restraint"?

Maintaining calm in stressful situations requires self-restraint. — Việc giữ bình tĩnh trong tình huống căng thẳng đòi hỏi sự tự kiềm chế.