Tiếng Việt
Sự lạm phát tiếng Anh là gì?
sự lạm phát tiếng Anh là Inflation /ɪnˈfleɪʃən/. Tình trạng giá cả chung của hàng hóa và dịch vụ tăng lên theo thời gian, làm giảm giá trị của tiền tệ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Inflation
Ví dụ câu với sự lạm phát / Inflation
- 1
Chính phủ đang cố gắng kiểm soát sự lạm phát để ổn định nền kinh tế.
The government is trying to control inflation to stabilize the economy.
- 2
Lạm phát cao khiến người tiêu dùng gặp khó khăn trong việc chi tiêu.
High inflation makes it difficult for consumers to spend.
Ghi chú dùng từ sự lạm phát
Sự lạm phát là hiện tượng tăng giá chung của hàng hóa và dịch vụ trong nền kinh tế. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'deflation' (giảm phát), 'hyperinflation' (siêu lạm phát), và 'monetary policy' (chính sách tiền tệ).
Video minh hoạ sự lạm phát
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với sự lạm phát
Câu hỏi thường gặp về "sự lạm phát"
Sự lạm phát tiếng Anh là gì?
Sự lạm phát tiếng Anh là "Inflation" (danh từ), nghĩa là: Tình trạng giá cả chung của hàng hóa và dịch vụ tăng lên theo thời gian, làm giảm giá trị của tiền tệ.
"Inflation" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Inflation" nghĩa tiếng Việt là "sự lạm phát". Sự lạm phát là hiện tượng tăng giá chung của hàng hóa và dịch vụ trong nền kinh tế.
Phát âm "Inflation" như thế nào?
"Inflation" có phiên âm IPA /ɪnˈfleɪʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Inflation"?
The government is trying to control inflation to stabilize the economy. — Chính phủ đang cố gắng kiểm soát sự lạm phát để ổn định nền kinh tế.