Tiếng Việt
Sự lạm dụng tiếng Anh là gì?
sự lạm dụng tiếng Anh là abuse /əˈbjuːs/. Hành động sử dụng sai mục đích hoặc gây tổn thương cho ai đó hoặc cái gì đó.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
abuse
Ví dụ câu với sự lạm dụng / abuse
- 1
Việc lạm dụng thuốc có thể gây hại cho sức khỏe của bạn.
The abuse of drugs can harm your health.
- 2
Anh ấy đã bị cáo buộc về việc lạm dụng quyền lực.
He was accused of abuse of power.
Ghi chú dùng từ sự lạm dụng
Sự lạm dụng đề cập đến việc sử dụng sai mục đích hoặc gây hại. Các từ liên quan gồm có 'misuse' (sử dụng sai mục đích), 'mistreatment' (ngược đãi), và 'exploitation' (khai thác quá mức).
Video minh hoạ sự lạm dụng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với sự lạm dụng
Câu hỏi thường gặp về "sự lạm dụng"
Sự lạm dụng tiếng Anh là gì?
Sự lạm dụng tiếng Anh là "abuse" (danh từ), nghĩa là: Hành động sử dụng sai mục đích hoặc gây tổn thương cho ai đó hoặc cái gì đó.
"abuse" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"abuse" nghĩa tiếng Việt là "sự lạm dụng". Sự lạm dụng đề cập đến việc sử dụng sai mục đích hoặc gây hại.
Phát âm "abuse" như thế nào?
"abuse" có phiên âm IPA /əˈbjuːs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "abuse"?
The abuse of drugs can harm your health. — Việc lạm dụng thuốc có thể gây hại cho sức khỏe của bạn.