Tiếng Việt
Hệ số trượt giá tiếng Anh là gì?
hệ số trượt giá tiếng Anh là inflation adjustment coefficient /ɪnˈfleɪʃən əˈʤʌstmənt ˌkəʊɪˈfɪʃənt/. Hệ số dùng để điều chỉnh giá trị theo mức lạm phát nhằm phản ánh chính xác giá trị thực của tài sản hoặc khoản tiền trong thời gian biến động giá cả.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
inflation adjustment coefficient
Ví dụ câu với hệ số trượt giá / inflation adjustment coefficient
- 1
Chúng tôi đã sử dụng hệ số trượt giá để cập nhật giá trị của khoản đầu tư.
We used the inflation adjustment coefficient to update the value of the investment.
- 2
Hệ số trượt giá giúp các nhà phân tích hiểu rõ hơn về tác động của lạm phát.
The inflation adjustment coefficient helps analysts better understand the impact of inflation.
Ghi chú dùng từ hệ số trượt giá
Hệ số trượt giá là một chỉ số quan trọng trong kinh tế để điều chỉnh giá trị theo lạm phát. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'lạm phát' (inflation), 'giá trị thực' (real value), 'chỉ số giá tiêu dùng' (Consumer Price Index - CPI).
Video minh hoạ hệ số trượt giá
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với hệ số trượt giá
Câu hỏi thường gặp về "hệ số trượt giá"
Hệ số trượt giá tiếng Anh là gì?
Hệ số trượt giá tiếng Anh là "inflation adjustment coefficient" (danh từ), nghĩa là: Hệ số dùng để điều chỉnh giá trị theo mức lạm phát nhằm phản ánh chính xác giá trị thực của tài sản hoặc khoản tiền trong thời gian biến động giá cả.
"inflation adjustment coefficient" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"inflation adjustment coefficient" nghĩa tiếng Việt là "hệ số trượt giá". Hệ số trượt giá là một chỉ số quan trọng trong kinh tế để điều chỉnh giá trị theo lạm phát.
Phát âm "inflation adjustment coefficient" như thế nào?
"inflation adjustment coefficient" có phiên âm IPA /ɪnˈfleɪʃən əˈʤʌstmənt ˌkəʊɪˈfɪʃənt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "inflation adjustment coefficient"?
We used the inflation adjustment coefficient to update the value of the investment. — Chúng tôi đã sử dụng hệ số trượt giá để cập nhật giá trị của khoản đầu tư.