Tiếng Việt
Sự lần tìm ngược tiếng Anh là gì?
sự lần tìm ngược tiếng Anh là backtracking /ˈbækˌtrækɪŋ/. Hành động quay trở lại để kiểm tra hoặc tìm kiếm lại những gì đã đi qua, thường để sửa lỗi hoặc tìm nguyên nhân.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
backtracking
Ví dụ câu với sự lần tìm ngược / backtracking
- 1
Trong quá trình lập trình, chúng tôi phải thực hiện backtracking để xác định lỗi trong mã nguồn.
During the debugging process, we had to use backtracking to identify the error in the code.
- 2
Backtracking giúp chúng ta tìm ra nguyên nhân của vấn đề bằng cách xem xét lại các bước đã thực hiện.
Backtracking helps us find the cause of the problem by reviewing the steps taken.
Ghi chú dùng từ sự lần tìm ngược
Backtracking là kỹ thuật quay lui để tìm nguyên nhân hoặc sửa lỗi, liên quan đến thuật toán tìm kiếm, như trong lập trình hoặc giải đố.
Video minh hoạ sự lần tìm ngược
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với sự lần tìm ngược
Câu hỏi thường gặp về "sự lần tìm ngược"
Sự lần tìm ngược tiếng Anh là gì?
Sự lần tìm ngược tiếng Anh là "backtracking" (danh từ), nghĩa là: Hành động quay trở lại để kiểm tra hoặc tìm kiếm lại những gì đã đi qua, thường để sửa lỗi hoặc tìm nguyên nhân.
"backtracking" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"backtracking" nghĩa tiếng Việt là "sự lần tìm ngược". Backtracking là kỹ thuật quay lui để tìm nguyên nhân hoặc sửa lỗi, liên quan đến thuật toán tìm kiếm, như trong lập trình hoặc giải đố.
Phát âm "backtracking" như thế nào?
"backtracking" có phiên âm IPA /ˈbækˌtrækɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "backtracking"?
During the debugging process, we had to use backtracking to identify the error in the code. — Trong quá trình lập trình, chúng tôi phải thực hiện backtracking để xác định lỗi trong mã nguồn.