The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Sự lẩn tránh tiếng Anh là gì?

sự lẩn tránh tiếng Anh là evasion /ɪˈveɪʒən/. Hành động tránh né hoặc trốn tránh một vấn đề hoặc trách nhiệm.

Hình minh hoạ "sự lẩn tránh" tiếng Anh là "evasion"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

evasion

Danh từ
/ɪˈveɪʒən/

Ví dụ câu với sự lẩn tránh / evasion

  1. 1

    Anh ấy sử dụng sự lẩn tránh để tránh trả lời câu hỏi khó.

    He used evasion to avoid answering the difficult question.

  2. 2

    Sự lẩn tránh của cô ấy khiến mọi người nghi ngờ về ý định thật sự.

    Her evasion made everyone suspicious of her true intentions.

Ghi chú dùng từ sự lẩn tránh

Sự lẩn tránh là hành động tránh né trách nhiệm hoặc vấn đề. Các từ liên quan gồm có 'avoid' (tránh), 'escape' (thoát khỏi), và 'dodge' (lảng tránh).

Video minh hoạ sự lẩn tránh

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với sự lẩn tránh

Câu hỏi thường gặp về "sự lẩn tránh"

Sự lẩn tránh tiếng Anh là gì?

Sự lẩn tránh tiếng Anh là "evasion" (danh từ), nghĩa là: Hành động tránh né hoặc trốn tránh một vấn đề hoặc trách nhiệm.

"evasion" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"evasion" nghĩa tiếng Việt là "sự lẩn tránh". Sự lẩn tránh là hành động tránh né trách nhiệm hoặc vấn đề.

Phát âm "evasion" như thế nào?

"evasion" có phiên âm IPA /ɪˈveɪʒən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "evasion"?

He used evasion to avoid answering the difficult question. — Anh ấy sử dụng sự lẩn tránh để tránh trả lời câu hỏi khó.