Tiếng Việt
Trốn thuế tiếng Anh là gì?
trốn thuế tiếng Anh là tax evasion /tæks ɪˈveɪʒən/. Hành vi tránh thuế bằng cách không khai báo hoặc khai báo sai thu nhập để giảm số thuế phải nộp.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
tax evasion
Ví dụ câu với trốn thuế / tax evasion
- 1
Anh ấy bị bắt vì trốn thuế thu nhập cá nhân.
He was caught for personal income tax evasion.
- 2
Chính phủ đang tăng cường các biện pháp chống trốn thuế.
The government is strengthening measures against tax evasion.
Ghi chú dùng từ trốn thuế
Trốn thuế là hành vi vi phạm pháp luật nhằm tránh nghĩa vụ nộp thuế. Các thuật ngữ liên quan: 'tax fraud' (lừa đảo thuế), 'tax avoidance' (tránh thuế hợp pháp), 'compliance' (tuân thủ pháp luật về thuế).
Video minh hoạ trốn thuế
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với trốn thuế
Câu hỏi thường gặp về "trốn thuế"
Trốn thuế tiếng Anh là gì?
Trốn thuế tiếng Anh là "tax evasion" (danh từ), nghĩa là: Hành vi tránh thuế bằng cách không khai báo hoặc khai báo sai thu nhập để giảm số thuế phải nộp.
"tax evasion" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"tax evasion" nghĩa tiếng Việt là "trốn thuế". Trốn thuế là hành vi vi phạm pháp luật nhằm tránh nghĩa vụ nộp thuế.
Phát âm "tax evasion" như thế nào?
"tax evasion" có phiên âm IPA /tæks ɪˈveɪʒən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "tax evasion"?
He was caught for personal income tax evasion. — Anh ấy bị bắt vì trốn thuế thu nhập cá nhân.