Tiếng Việt
Sự lên cao tiếng Anh là gì?
sự lên cao tiếng Anh là ascent /əˈsɛnt/. Sự đi lên hoặc nâng cao lên, thường dùng để mô tả hành trình lên đỉnh hoặc điểm cao hơn.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
ascent
Ví dụ câu với sự lên cao / ascent
- 1
Chuyến leo núi của chúng tôi đã bắt đầu với sự ascent nhẹ nhàng.
Our mountain ascent began with a gentle climb.
- 2
Sự ascent của nhiệt độ trong ngày hôm nay là rõ ràng.
The ascent of temperature today is quite noticeable.
Ghi chú dùng từ sự lên cao
Ascent là danh từ chỉ hành động hoặc quá trình đi lên, thường liên quan đến địa hình hoặc mức độ. Các từ liên quan gồm có 'climb' (leo), 'rise' (tăng), và 'elevation' (độ cao).
Video minh hoạ sự lên cao
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với sự lên cao
Câu hỏi thường gặp về "sự lên cao"
Sự lên cao tiếng Anh là gì?
Sự lên cao tiếng Anh là "ascent" (danh từ), nghĩa là: Sự đi lên hoặc nâng cao lên, thường dùng để mô tả hành trình lên đỉnh hoặc điểm cao hơn.
"ascent" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"ascent" nghĩa tiếng Việt là "sự lên cao". Ascent là danh từ chỉ hành động hoặc quá trình đi lên, thường liên quan đến địa hình hoặc mức độ.
Phát âm "ascent" như thế nào?
"ascent" có phiên âm IPA /əˈsɛnt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "ascent"?
Our mountain ascent began with a gentle climb. — Chuyến leo núi của chúng tôi đã bắt đầu với sự ascent nhẹ nhàng.