Tiếng Việt
Sự lên dây đàn tiếng Anh là gì?
sự lên dây đàn tiếng Anh là tuning /ˈtjuːnɪŋ/. Quá trình điều chỉnh dây đàn để đạt âm chính xác.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
tuning
Ví dụ câu với sự lên dây đàn / tuning
- 1
Anh ấy cần thực hiện việc lên dây đàn trước buổi biểu diễn.
He needs to do the tuning of his guitar before the concert.
- 2
Việc lên dây đàn đúng cách giúp âm thanh rõ ràng hơn.
Proper tuning of the instrument results in clearer sound.
Ghi chú dùng từ sự lên dây đàn
Lên dây đàn là quá trình điều chỉnh dây của nhạc cụ để phù hợp với cao độ mong muốn. Các thuật ngữ liên quan: 'adjusting' (điều chỉnh), 'pitch' (cao độ), 'calibration' (hiệu chỉnh).
Video minh hoạ sự lên dây đàn
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với sự lên dây đàn
Câu hỏi thường gặp về "sự lên dây đàn"
Sự lên dây đàn tiếng Anh là gì?
Sự lên dây đàn tiếng Anh là "tuning" (danh từ), nghĩa là: Quá trình điều chỉnh dây đàn để đạt âm chính xác.
"tuning" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"tuning" nghĩa tiếng Việt là "sự lên dây đàn". Lên dây đàn là quá trình điều chỉnh dây của nhạc cụ để phù hợp với cao độ mong muốn.
Phát âm "tuning" như thế nào?
"tuning" có phiên âm IPA /ˈtjuːnɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "tuning"?
He needs to do the tuning of his guitar before the concert. — Anh ấy cần thực hiện việc lên dây đàn trước buổi biểu diễn.