Tiếng Việt
Dây đàn tiếng Anh là gì?
dây đàn tiếng Anh là string /strɪŋ/. Dây đàn là sợi dây dùng để tạo ra âm thanh khi kéo hoặc gảy, thường dùng trong các nhạc cụ như đàn guitar, đàn violin.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
string
Ví dụ câu với dây đàn / string
- 1
Anh ấy chơi dây đàn rất điêu luyện.
He is very skilled at playing the string.
- 2
Dây đàn của cây đàn violin bị đứt.
The violin's string broke.
Ghi chú dùng từ dây đàn
Dây đàn là thành phần quan trọng của nhiều nhạc cụ dây như guitar, violin, và đàn ukulele. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'guitar string' (dây đàn guitar), 'violin string' (dây đàn violin), và 'string instrument' (nhạc cụ dây).
Video minh hoạ dây đàn
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với dây đàn
Câu hỏi thường gặp về "dây đàn"
Dây đàn tiếng Anh là gì?
Dây đàn tiếng Anh là "string" (danh từ), nghĩa là: Dây đàn là sợi dây dùng để tạo ra âm thanh khi kéo hoặc gảy, thường dùng trong các nhạc cụ như đàn guitar, đàn violin.
"string" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"string" nghĩa tiếng Việt là "dây đàn". Dây đàn là thành phần quan trọng của nhiều nhạc cụ dây như guitar, violin, và đàn ukulele.
Phát âm "string" như thế nào?
"string" có phiên âm IPA /strɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "string"?
He is very skilled at playing the string. — Anh ấy chơi dây đàn rất điêu luyện.