Tiếng Việt
Sự linh hoạt tiếng Anh là gì?
sự linh hoạt tiếng Anh là Flexibility /ˌflɛksəˈbɪlɪti/. Khả năng thích nghi và điều chỉnh dễ dàng trong các tình huống khác nhau.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Flexibility
Ví dụ câu với sự linh hoạt / Flexibility
- 1
Sự linh hoạt trong công việc giúp anh ấy thích nghi nhanh với các thay đổi.
Flexibility at work allows him to adapt quickly to changes.
- 2
Linh hoạt trong lập kế hoạch giúp nhóm đạt được mục tiêu hiệu quả hơn.
Flexibility in planning helps the team achieve goals more efficiently.
Ghi chú dùng từ sự linh hoạt
Sự linh hoạt là khả năng thích nghi nhanh chóng. Các từ liên quan: adaptability (khả năng thích nghi), versatility (đa năng), resilience (khả năng phục hồi).
Video minh hoạ sự linh hoạt
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với sự linh hoạt
Câu hỏi thường gặp về "sự linh hoạt"
Sự linh hoạt tiếng Anh là gì?
Sự linh hoạt tiếng Anh là "Flexibility" (danh từ), nghĩa là: Khả năng thích nghi và điều chỉnh dễ dàng trong các tình huống khác nhau.
"Flexibility" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Flexibility" nghĩa tiếng Việt là "sự linh hoạt". Sự linh hoạt là khả năng thích nghi nhanh chóng.
Phát âm "Flexibility" như thế nào?
"Flexibility" có phiên âm IPA /ˌflɛksəˈbɪlɪti/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Flexibility"?
Flexibility at work allows him to adapt quickly to changes. — Sự linh hoạt trong công việc giúp anh ấy thích nghi nhanh với các thay đổi.