Tiếng Việt
Sự lĩnh hội tiếng Anh là gì?
Sự lĩnh hội tiếng Anh là comprehension /ˌkɑːmprɪˈhɛnʃən/. Khả năng hiểu biết hoặc nắm bắt ý nghĩa của điều gì đó.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
comprehension
Ví dụ câu với Sự lĩnh hội / comprehension
- 1
Khả năng lĩnh hội của học sinh đã được cải thiện sau khi họ tham gia lớp học đặc biệt.
The student's comprehension improved after attending the special class.
- 2
Giáo viên kiểm tra khả năng lĩnh hội của học sinh qua bài kiểm tra cuối kỳ.
The teacher assessed the students' comprehension through the final exam.
Ghi chú dùng từ Sự lĩnh hội
Sự lĩnh hội liên quan đến khả năng hiểu và tiếp thu kiến thức. Các từ liên quan: hiểu (understanding), nhận thức (perception), kiến thức (knowledge).
Video minh hoạ Sự lĩnh hội
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Sự lĩnh hội
Câu hỏi thường gặp về "Sự lĩnh hội"
Sự lĩnh hội tiếng Anh là gì?
Sự lĩnh hội tiếng Anh là "comprehension" (danh từ), nghĩa là: Khả năng hiểu biết hoặc nắm bắt ý nghĩa của điều gì đó.
"comprehension" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"comprehension" nghĩa tiếng Việt là "Sự lĩnh hội". Sự lĩnh hội liên quan đến khả năng hiểu và tiếp thu kiến thức.
Phát âm "comprehension" như thế nào?
"comprehension" có phiên âm IPA /ˌkɑːmprɪˈhɛnʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "comprehension"?
The student's comprehension improved after attending the special class. — Khả năng lĩnh hội của học sinh đã được cải thiện sau khi họ tham gia lớp học đặc biệt.