The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Vượt ngoài tầm hiểu biết tiếng Anh là gì?

vượt ngoài tầm hiểu biết tiếng Anh là Beyond comprehension /bɪˈjɒnd ˌkɒmprɪˈhɛnʃən/. Vượt quá khả năng hiểu biết của con người.

Hình minh hoạ "vượt ngoài tầm hiểu biết" tiếng Anh là "Beyond comprehension"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Beyond comprehension

Cụm từ
/bɪˈjɒnd ˌkɒmprɪˈhɛnʃən/

Ví dụ câu với vượt ngoài tầm hiểu biết / Beyond comprehension

  1. 1

    The complexity of the universe is beyond comprehension.

    Sự phức tạp của vũ trụ vượt quá khả năng hiểu biết.

  2. 2

    Her feelings about the event were beyond comprehension.

    Cảm xúc của cô ấy về sự kiện đó vượt quá khả năng hiểu biết.

Ghi chú dùng từ vượt ngoài tầm hiểu biết

Diễn đạt điều gì đó quá phức tạp để hiểu rõ. Các từ liên quan: 'incomprehensible' (không thể hiểu nổi), 'mysterious' (bí ẩn), 'unfathomable' (không thể đo lường được).

Video minh hoạ vượt ngoài tầm hiểu biết

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với vượt ngoài tầm hiểu biết

Câu hỏi thường gặp về "vượt ngoài tầm hiểu biết"

Vượt ngoài tầm hiểu biết tiếng Anh là gì?

Vượt ngoài tầm hiểu biết tiếng Anh là "Beyond comprehension" (cụm từ), nghĩa là: Vượt quá khả năng hiểu biết của con người.

"Beyond comprehension" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Beyond comprehension" nghĩa tiếng Việt là "vượt ngoài tầm hiểu biết". Diễn đạt điều gì đó quá phức tạp để hiểu rõ.

Phát âm "Beyond comprehension" như thế nào?

"Beyond comprehension" có phiên âm IPA /bɪˈjɒnd ˌkɒmprɪˈhɛnʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Beyond comprehension"?

Sự phức tạp của vũ trụ vượt quá khả năng hiểu biết. — The complexity of the universe is beyond comprehension.