The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Khả năng đọc hiểu tiếng Anh là gì?

khả năng đọc hiểu tiếng Anh là reading comprehension /ˈriːdɪŋ ˌkɒmprɪˈhɛnʃən/. Khả năng hiểu và phân tích nội dung trong quá trình đọc.

Hình minh hoạ "khả năng đọc hiểu" tiếng Anh là "reading comprehension"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

reading comprehension

Danh từ
/ˈriːdɪŋ ˌkɒmprɪˈhɛnʃən/

Ví dụ câu với khả năng đọc hiểu / reading comprehension

  1. 1

    Khả năng đọc hiểu của học sinh đã cải thiện rõ rệt sau khóa học.

    The student's reading comprehension improved significantly after the course.

  2. 2

    Kỹ năng đọc hiểu là yếu tố quan trọng trong học tập.

    Reading comprehension skills are essential for academic success.

Ghi chú dùng từ khả năng đọc hiểu

Khả năng đọc hiểu giúp người đọc hiểu nội dung văn bản. Các thuật ngữ liên quan: 'reading skills' (kỹ năng đọc), 'literacy' (khả năng đọc viết), 'comprehension' (sự hiểu biết).

Video minh hoạ khả năng đọc hiểu

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với khả năng đọc hiểu

Câu hỏi thường gặp về "khả năng đọc hiểu"

Khả năng đọc hiểu tiếng Anh là gì?

Khả năng đọc hiểu tiếng Anh là "reading comprehension" (danh từ), nghĩa là: Khả năng hiểu và phân tích nội dung trong quá trình đọc.

"reading comprehension" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"reading comprehension" nghĩa tiếng Việt là "khả năng đọc hiểu". Khả năng đọc hiểu giúp người đọc hiểu nội dung văn bản.

Phát âm "reading comprehension" như thế nào?

"reading comprehension" có phiên âm IPA /ˈriːdɪŋ ˌkɒmprɪˈhɛnʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "reading comprehension"?

The student's reading comprehension improved significantly after the course. — Khả năng đọc hiểu của học sinh đã cải thiện rõ rệt sau khóa học.