Tiếng Việt
Sự luân phiên tiếng Anh là gì?
sự luân phiên tiếng Anh là alternation /ɔltɜrneɪʃn/. Sự thay đổi luân phiên giữa các trạng thái hoặc vị trí khác nhau.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
alternation
Ví dụ câu với sự luân phiên / alternation
- 1
Sự luân phiên của ngày và đêm tạo ra chu kỳ sinh học cho con người.
The alternation of day and night creates a biological cycle for humans.
- 2
Trong quá trình sản xuất, sự luân phiên của các công đoạn giúp nâng cao hiệu quả.
During manufacturing, the alternation of tasks helps improve efficiency.
Ghi chú dùng từ sự luân phiên
Alternation đề cập đến sự thay đổi luân phiên giữa các trạng thái hoặc vị trí. Các từ liên quan gồm 'rotation' (xoay vòng), 'sequence' (trình tự), và 'cycle' (chu kỳ).
Video minh hoạ sự luân phiên
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với sự luân phiên
Câu hỏi thường gặp về "sự luân phiên"
Sự luân phiên tiếng Anh là gì?
Sự luân phiên tiếng Anh là "alternation" (danh từ), nghĩa là: Sự thay đổi luân phiên giữa các trạng thái hoặc vị trí khác nhau.
"alternation" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"alternation" nghĩa tiếng Việt là "sự luân phiên". Alternation đề cập đến sự thay đổi luân phiên giữa các trạng thái hoặc vị trí.
Phát âm "alternation" như thế nào?
"alternation" có phiên âm IPA /ɔltɜrneɪʃn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "alternation"?
The alternation of day and night creates a biological cycle for humans. — Sự luân phiên của ngày và đêm tạo ra chu kỳ sinh học cho con người.