Tiếng Việt
Luân phiên tiếng Anh là gì?
Luân phiên tiếng Anh là alternate /ˈɔːltəneɪt/. Thay phiên nhau, xen kẽ nhau để thực hiện một công việc hoặc hoạt động.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
alternate
Ví dụ câu với Luân phiên / alternate
- 1
Chúng tôi luân phiên nhau trông coi trẻ.
We take turns watching the children.
- 2
Các đội luân phiên thi đấu trong giải đấu.
Teams alternate in playing during the tournament.
Ghi chú dùng từ Luân phiên
Luân phiên là hành động thay đổi liên tục giữa các bên hoặc các người thực hiện. Các từ liên quan gồm 'rotation' (sự xoay vòng), 'sequence' (dãy), 'alternation' (sự xen kẽ).
Video minh hoạ Luân phiên
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Luân phiên
Câu hỏi thường gặp về "Luân phiên"
Luân phiên tiếng Anh là gì?
Luân phiên tiếng Anh là "alternate" (động từ), nghĩa là: Thay phiên nhau, xen kẽ nhau để thực hiện một công việc hoặc hoạt động.
"alternate" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"alternate" nghĩa tiếng Việt là "Luân phiên". Luân phiên là hành động thay đổi liên tục giữa các bên hoặc các người thực hiện.
Phát âm "alternate" như thế nào?
"alternate" có phiên âm IPA /ˈɔːltəneɪt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "alternate"?
We take turns watching the children. — Chúng tôi luân phiên nhau trông coi trẻ.