The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Sự luân hồi tiếng Anh là gì?

sự luân hồi tiếng Anh là reincarnation /ˌriː.ɪn.kɑːˈneɪ.ʃən/. Sự trở lại của linh hồn sau khi chết, theo niềm tin vào kiếp sau.

Hình minh hoạ "sự luân hồi" tiếng Anh là "reincarnation"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

reincarnation

Danh từ
/ˌriː.ɪn.kɑːˈneɪ.ʃən/

Ví dụ câu với sự luân hồi / reincarnation

  1. 1

    Nhiều người tin rằng linh hồn sẽ trải qua sự luân hồi để học hỏi và trưởng thành.

    Many believe that the soul undergoes reincarnation to learn and grow.

  2. 2

    Trong các truyền thuyết, sự luân hồi giúp linh hồn tìm kiếm sự giải thoát cuối cùng.

    In legends, reincarnation helps the soul seek ultimate liberation.

Ghi chú dùng từ sự luân hồi

Sự luân hồi liên quan đến các khái niệm như kiếp sau, linh hồn, và nghiệp. Các thuật ngữ liên quan gồm có: 'karma' (nghiệp), 'soul' (linh hồn), và 'rebirth' (tái sinh).

Video minh hoạ sự luân hồi

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với sự luân hồi

Câu hỏi thường gặp về "sự luân hồi"

Sự luân hồi tiếng Anh là gì?

Sự luân hồi tiếng Anh là "reincarnation" (danh từ), nghĩa là: Sự trở lại của linh hồn sau khi chết, theo niềm tin vào kiếp sau.

"reincarnation" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"reincarnation" nghĩa tiếng Việt là "sự luân hồi". Sự luân hồi liên quan đến các khái niệm như kiếp sau, linh hồn, và nghiệp.

Phát âm "reincarnation" như thế nào?

"reincarnation" có phiên âm IPA /ˌriː.ɪn.kɑːˈneɪ.ʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "reincarnation"?

Many believe that the soul undergoes reincarnation to learn and grow. — Nhiều người tin rằng linh hồn sẽ trải qua sự luân hồi để học hỏi và trưởng thành.