Tiếng Việt
Sự mô phỏng tiếng Anh là gì?
sự mô phỏng tiếng Anh là Simulation /ˌsɪmjʊˈleɪʃən/. Quá trình tạo ra mô hình hoặc bản sao của một hệ thống để nghiên cứu hoặc dự đoán hành vi của nó.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Simulation
Ví dụ câu với sự mô phỏng / Simulation
- 1
Chúng tôi sử dụng mô phỏng để dự đoán kết quả của dự án.
We used a simulation to predict the outcome of the project.
- 2
Mô phỏng máy bay giúp phi công tập luyện trong môi trường an toàn.
Flight simulation helps pilots train in a safe environment.
Ghi chú dùng từ sự mô phỏng
Sự mô phỏng là quá trình tạo ra bản sao của một hệ thống để nghiên cứu hoặc huấn luyện. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'model' (mô hình), 'virtual' (ảo), 'training' (đào tạo).
Video minh hoạ sự mô phỏng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với sự mô phỏng
Câu hỏi thường gặp về "sự mô phỏng"
Sự mô phỏng tiếng Anh là gì?
Sự mô phỏng tiếng Anh là "Simulation" (danh từ), nghĩa là: Quá trình tạo ra mô hình hoặc bản sao của một hệ thống để nghiên cứu hoặc dự đoán hành vi của nó.
"Simulation" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Simulation" nghĩa tiếng Việt là "sự mô phỏng". Sự mô phỏng là quá trình tạo ra bản sao của một hệ thống để nghiên cứu hoặc huấn luyện.
Phát âm "Simulation" như thế nào?
"Simulation" có phiên âm IPA /ˌsɪmjʊˈleɪʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Simulation"?
We used a simulation to predict the outcome of the project. — Chúng tôi sử dụng mô phỏng để dự đoán kết quả của dự án.