Tiếng Việt
Mô phỏng tiếng Anh là gì?
mô phỏng tiếng Anh là simulate /ˈsɪmjələt/. mô phỏng là hành động tạo ra một mô hình hoặc tình huống giả lập để nghiên cứu hoặc huấn luyện.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
simulate
Ví dụ câu với mô phỏng / simulate
- 1
Chúng tôi sử dụng phần mềm để mô phỏng quá trình sản xuất.
We use software to simulate the manufacturing process.
- 2
Trò chơi này mô phỏng cuộc sống hàng ngày rất chân thực.
This game simulates everyday life very realistically.
Ghi chú dùng từ mô phỏng
Mô phỏng là hành động giả lập một hệ thống hoặc quá trình. Các từ liên quan gồm có 'model' (mô hình), 'emulate' (bắt chước), và 'replicate' (sao chép).
Video minh hoạ mô phỏng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với mô phỏng
Câu hỏi thường gặp về "mô phỏng"
Mô phỏng tiếng Anh là gì?
Mô phỏng tiếng Anh là "simulate" (động từ), nghĩa là: mô phỏng là hành động tạo ra một mô hình hoặc tình huống giả lập để nghiên cứu hoặc huấn luyện.
"simulate" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"simulate" nghĩa tiếng Việt là "mô phỏng". Mô phỏng là hành động giả lập một hệ thống hoặc quá trình.
Phát âm "simulate" như thế nào?
"simulate" có phiên âm IPA /ˈsɪmjələt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "simulate"?
We use software to simulate the manufacturing process. — Chúng tôi sử dụng phần mềm để mô phỏng quá trình sản xuất.