The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Thực hành mô phỏng kinh doanh tiếng Anh là gì?

thực hành mô phỏng kinh doanh tiếng Anh là Business Simulation Practice /ˈbɪznɪs ˌsɪmjʊˈleɪʃən ˈpræktɪs/. Hoạt động thực hành mô phỏng các tình huống kinh doanh để nâng cao kỹ năng và kiến thức.

Hình minh hoạ "thực hành mô phỏng kinh doanh" tiếng Anh là "Business Simulation Practice"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Business Simulation Practice

Danh từ
/ˈbɪznɪs ˌsɪmjʊˈleɪʃən ˈpræktɪs/

Ví dụ câu với thực hành mô phỏng kinh doanh / Business Simulation Practice

  1. 1

    Students participate in business simulation practice to understand market dynamics.

    Sinh viên tham gia thực hành mô phỏng kinh doanh để hiểu về động thái thị trường.

  2. 2

    The company uses business simulation practice to train new managers.

    Công ty sử dụng thực hành mô phỏng kinh doanh để đào tạo các quản lý mới.

Ghi chú dùng từ thực hành mô phỏng kinh doanh

Thực hành mô phỏng kinh doanh giúp nâng cao kỹ năng quản lý và ra quyết định trong môi trường giả lập. Các thuật ngữ liên quan gồm 'business strategy' (chiến lược kinh doanh), 'market analysis' (phân tích thị trường), và 'decision making' (ra quyết định).

Video minh hoạ thực hành mô phỏng kinh doanh

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với thực hành mô phỏng kinh doanh

Câu hỏi thường gặp về "thực hành mô phỏng kinh doanh"

Thực hành mô phỏng kinh doanh tiếng Anh là gì?

Thực hành mô phỏng kinh doanh tiếng Anh là "Business Simulation Practice" (danh từ), nghĩa là: Hoạt động thực hành mô phỏng các tình huống kinh doanh để nâng cao kỹ năng và kiến thức.

"Business Simulation Practice" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Business Simulation Practice" nghĩa tiếng Việt là "thực hành mô phỏng kinh doanh". Thực hành mô phỏng kinh doanh giúp nâng cao kỹ năng quản lý và ra quyết định trong môi trường giả lập.

Phát âm "Business Simulation Practice" như thế nào?

"Business Simulation Practice" có phiên âm IPA /ˈbɪznɪs ˌsɪmjʊˈleɪʃən ˈpræktɪs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Business Simulation Practice"?

Sinh viên tham gia thực hành mô phỏng kinh doanh để hiểu về động thái thị trường. — Students participate in business simulation practice to understand market dynamics.