Tiếng Việt
Sự mới mẻ tiếng Anh là gì?
sự mới mẻ tiếng Anh là Freshness /ˈfrɛʃnəs/. Tính chất hoặc trạng thái của việc mới, chưa cũ hoặc đã qua sử dụng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Freshness
Ví dụ câu với sự mới mẻ / Freshness
- 1
Cà phê này có hương vị tươi mới và tràn đầy năng lượng.
The freshness of the morning air invigorates me.
- 2
Sữa tươi giữ được độ tươi mới trong vòng vài ngày.
Freshness of milk is essential for good health.
Ghi chú dùng từ sự mới mẻ
Sự mới mẻ thể hiện tính chất của cái gì đó còn tươi mới, chưa cũ. Các từ liên quan gồm có 'newness' (sự mới mẻ), 'novelty' (tính mới lạ), và 'fresh' (tươi mới, còn tươi).
Video minh hoạ sự mới mẻ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với sự mới mẻ
Câu hỏi thường gặp về "sự mới mẻ"
Sự mới mẻ tiếng Anh là gì?
Sự mới mẻ tiếng Anh là "Freshness" (danh từ), nghĩa là: Tính chất hoặc trạng thái của việc mới, chưa cũ hoặc đã qua sử dụng.
"Freshness" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Freshness" nghĩa tiếng Việt là "sự mới mẻ". Sự mới mẻ thể hiện tính chất của cái gì đó còn tươi mới, chưa cũ.
Phát âm "Freshness" như thế nào?
"Freshness" có phiên âm IPA /ˈfrɛʃnəs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Freshness"?
The freshness of the morning air invigorates me. — Cà phê này có hương vị tươi mới và tràn đầy năng lượng.