Tiếng Việt
Sự mới lạ tiếng Anh là gì?
sự mới lạ tiếng Anh là Uniqueness /juːˈniːknəs/. Tính chất hoặc đặc điểm nổi bật, khác biệt so với cái cũ hoặc những thứ thông thường.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Uniqueness
Ví dụ câu với sự mới lạ / Uniqueness
- 1
Sự mới lạ của sản phẩm thu hút nhiều khách hàng.
The uniqueness of the product attracts many customers.
- 2
Câu chuyện này mang lại sự mới lạ cho buổi họp.
This story brings a sense of freshness to the meeting.
Ghi chú dùng từ sự mới lạ
Sự mới lạ đề cập đến tính độc đáo hoặc khác biệt. Các từ liên quan: originality (tính sáng tạo), novelty (sự mới mẻ), distinctiveness (tính phân biệt).
Video minh hoạ sự mới lạ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với sự mới lạ
Câu hỏi thường gặp về "sự mới lạ"
Sự mới lạ tiếng Anh là gì?
Sự mới lạ tiếng Anh là "Uniqueness" (danh từ), nghĩa là: Tính chất hoặc đặc điểm nổi bật, khác biệt so với cái cũ hoặc những thứ thông thường.
"Uniqueness" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Uniqueness" nghĩa tiếng Việt là "sự mới lạ". Sự mới lạ đề cập đến tính độc đáo hoặc khác biệt.
Phát âm "Uniqueness" như thế nào?
"Uniqueness" có phiên âm IPA /juːˈniːknəs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Uniqueness"?
The uniqueness of the product attracts many customers. — Sự mới lạ của sản phẩm thu hút nhiều khách hàng.