The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Sự náo nhiệt tiếng Anh là gì?

sự náo nhiệt tiếng Anh là Bustle /ˈbʌsl/. Sự ồn ào, náo nhiệt của một nơi đông người hoặc hoạt động sôi động.

Hình minh hoạ "sự náo nhiệt" tiếng Anh là "Bustle"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Bustle

Danh từ
/ˈbʌsl/

Ví dụ câu với sự náo nhiệt / Bustle

  1. 1

    Phố đi bộ luôn có sự náo nhiệt vào cuối tuần.

    The pedestrian street is always bustling on weekends.

  2. 2

    Sự náo nhiệt của chợ khiến tôi cảm thấy phấn khích.

    The bustle of the market makes me feel excited.

Ghi chú dùng từ sự náo nhiệt

Bustle mô tả sự náo nhiệt, ồn ào của nơi đông người hoặc hoạt động sôi động. Các từ liên quan: 'busy' (bận rộn), 'lively' (sinh động), 'crowded' (đông đúc).

Video minh hoạ sự náo nhiệt

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với sự náo nhiệt

Câu hỏi thường gặp về "sự náo nhiệt"

Sự náo nhiệt tiếng Anh là gì?

Sự náo nhiệt tiếng Anh là "Bustle" (danh từ), nghĩa là: Sự ồn ào, náo nhiệt của một nơi đông người hoặc hoạt động sôi động.

"Bustle" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Bustle" nghĩa tiếng Việt là "sự náo nhiệt". Bustle mô tả sự náo nhiệt, ồn ào của nơi đông người hoặc hoạt động sôi động.

Phát âm "Bustle" như thế nào?

"Bustle" có phiên âm IPA /ˈbʌsl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Bustle"?

The pedestrian street is always bustling on weekends. — Phố đi bộ luôn có sự náo nhiệt vào cuối tuần.