Tiếng Việt
Náo nhiệt tiếng Anh là gì?
náo nhiệt tiếng Anh là boisterous /ˈbɔɪstərəs/. Sự ồn ào, náo nhiệt, thường liên quan đến đám đông hoặc hoạt động sôi động.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
boisterous
Ví dụ câu với náo nhiệt / boisterous
- 1
Tiệc cưới rất náo nhiệt với nhiều người và âm nhạc sôi động.
The wedding party was very boisterous with lots of people and lively music.
- 2
Trận đấu bóng đá trở nên náo nhiệt khi cả sân vận động reo hò cổ vũ.
The football match became boisterous as the entire stadium cheered loudly.
Ghi chú dùng từ náo nhiệt
Náo nhiệt mô tả sự ồn ào, sôi động, thường liên quan đến đám đông hoặc hoạt động vui chơi. Các từ liên quan gồm 'lively' (sinh động), 'raucous' (ầm ĩ), 'festive' (lễ hội).
Video minh hoạ náo nhiệt
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với náo nhiệt
Câu hỏi thường gặp về "náo nhiệt"
Náo nhiệt tiếng Anh là gì?
Náo nhiệt tiếng Anh là "boisterous" (danh từ), nghĩa là: Sự ồn ào, náo nhiệt, thường liên quan đến đám đông hoặc hoạt động sôi động.
"boisterous" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"boisterous" nghĩa tiếng Việt là "náo nhiệt". Náo nhiệt mô tả sự ồn ào, sôi động, thường liên quan đến đám đông hoặc hoạt động vui chơi.
Phát âm "boisterous" như thế nào?
"boisterous" có phiên âm IPA /ˈbɔɪstərəs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "boisterous"?
The wedding party was very boisterous with lots of people and lively music. — Tiệc cưới rất náo nhiệt với nhiều người và âm nhạc sôi động.