Tiếng Việt
Sự ngoại tình tiếng Anh là gì?
sự ngoại tình tiếng Anh là adultery /əˈdʌltəri/. Hành vi ngoại tình trong mối quan hệ hôn nhân, thường là quan hệ tình cảm hoặc tình dục ngoài vợ chồng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
adultery
Ví dụ câu với sự ngoại tình / adultery
- 1
Anh ấy bị bắt quả tang ngoại tình với người phụ nữ khác.
He was caught committing adultery with another woman.
- 2
Ngoại tình có thể dẫn đến tan vỡ hạnh phúc gia đình.
Adultery can lead to the breakdown of a marriage.
Ghi chú dùng từ sự ngoại tình
Ngoại tình là hành động phản bội trong hôn nhân. Các từ liên quan: 'faithfulness' (sự trung thành), 'betrayal' (sự phản bội), 'marriage' (hôn nhân).
Video minh hoạ sự ngoại tình
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với sự ngoại tình
Câu hỏi thường gặp về "sự ngoại tình"
Sự ngoại tình tiếng Anh là gì?
Sự ngoại tình tiếng Anh là "adultery" (danh từ), nghĩa là: Hành vi ngoại tình trong mối quan hệ hôn nhân, thường là quan hệ tình cảm hoặc tình dục ngoài vợ chồng.
"adultery" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"adultery" nghĩa tiếng Việt là "sự ngoại tình". Ngoại tình là hành động phản bội trong hôn nhân.
Phát âm "adultery" như thế nào?
"adultery" có phiên âm IPA /əˈdʌltəri/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "adultery"?
He was caught committing adultery with another woman. — Anh ấy bị bắt quả tang ngoại tình với người phụ nữ khác.