The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Ngoại tình tư tưởng tiếng Anh là gì?

ngoại tình tư tưởng tiếng Anh là adultery by thought /əˈdʌltəri baɪ θɔt/. Ý nghĩa của 'ngoại tình tư tưởng' là việc có suy nghĩ hoặc cảm xúc ngoại tình mà không hành động ra ngoài.

Hình minh hoạ "ngoại tình tư tưởng" tiếng Anh là "adultery by thought"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

adultery by thought

Cụm từ
/əˈdʌltəri baɪ θɔt/

Ví dụ câu với ngoại tình tư tưởng / adultery by thought

  1. 1

    He was caught in adultery by thought, constantly fantasizing about someone else.

    Anh ấy bị bắt gặp ngoại tình tư tưởng, luôn mơ mộng về người khác.

  2. 2

    She struggled with adultery by thought, feeling guilty about her unfaithful thoughts.

    Cô ấy đấu tranh với ngoại tình tư tưởng, cảm thấy tội lỗi về những suy nghĩ không trung thành của mình.

Ghi chú dùng từ ngoại tình tư tưởng

'Ngoại tình tư tưởng' là một khái niệm liên quan đến đạo đức và tâm lý, phản ánh những suy nghĩ không trung thành trong tâm trí. Các thuật ngữ liên quan gồm 'thought crime' (tội lỗi về suy nghĩ), 'infidelity' (ngoại tình), và 'temptation' (dục vọng).

Video minh hoạ ngoại tình tư tưởng

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với ngoại tình tư tưởng

Câu hỏi thường gặp về "ngoại tình tư tưởng"

Ngoại tình tư tưởng tiếng Anh là gì?

Ngoại tình tư tưởng tiếng Anh là "adultery by thought" (cụm từ), nghĩa là: Ý nghĩa của 'ngoại tình tư tưởng' là việc có suy nghĩ hoặc cảm xúc ngoại tình mà không hành động ra ngoài.

"adultery by thought" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"adultery by thought" nghĩa tiếng Việt là "ngoại tình tư tưởng". 'Ngoại tình tư tưởng' là một khái niệm liên quan đến đạo đức và tâm lý, phản ánh những suy nghĩ không trung thành trong tâm trí.

Phát âm "adultery by thought" như thế nào?

"adultery by thought" có phiên âm IPA /əˈdʌltəri baɪ θɔt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "adultery by thought"?

Anh ấy bị bắt gặp ngoại tình tư tưởng, luôn mơ mộng về người khác. — He was caught in adultery by thought, constantly fantasizing about someone else.