The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Sự ngừng lại tiếng Anh là gì?

sự ngừng lại tiếng Anh là Halt /hɔːlt/. Sự dừng lại hoặc tạm thời ngừng hoạt động.

Hình minh hoạ "sự ngừng lại" tiếng Anh là "Halt"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Halt

Danh từ
/hɔːlt/

Ví dụ câu với sự ngừng lại / Halt

  1. 1

    Xe tải dừng lại khi đèn đỏ.

    The truck came to a halt at the red light.

  2. 2

    Chương trình đã tạm dừng để kiểm tra.

    The program was put on halt for inspection.

Ghi chú dùng từ sự ngừng lại

Halt là danh từ chỉ việc dừng lại. Các từ liên quan gồm stop (dừng lại), pause (nghỉ tạm), break (nghỉ, gián đoạn).

Video minh hoạ sự ngừng lại

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với sự ngừng lại

Câu hỏi thường gặp về "sự ngừng lại"

Sự ngừng lại tiếng Anh là gì?

Sự ngừng lại tiếng Anh là "Halt" (danh từ), nghĩa là: Sự dừng lại hoặc tạm thời ngừng hoạt động.

"Halt" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Halt" nghĩa tiếng Việt là "sự ngừng lại". Halt là danh từ chỉ việc dừng lại.

Phát âm "Halt" như thế nào?

"Halt" có phiên âm IPA /hɔːlt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Halt"?

The truck came to a halt at the red light. — Xe tải dừng lại khi đèn đỏ.