Tiếng Việt
Chặn đứng tiếng Anh là gì?
chặn đứng tiếng Anh là halt completely /hɔːlt kəmˈpliːtli/. dừng lại hoàn toàn, không tiếp tục nữa.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
halt completely
Ví dụ câu với chặn đứng / halt completely
- 1
Xe buýt đã chặn đứng trước cổng trường.
The bus halted completely at the school gate.
- 2
Trận chiến đã chặn đứng sự tiến công của địch.
The battle halted completely the enemy’s advance.
Ghi chú dùng từ chặn đứng
Chặn đứng nghĩa là dừng lại hoàn toàn, không tiếp tục. Các từ liên quan: stop (dừng lại), cease (ngừng), interrupt (gián đoạn).
Video minh hoạ chặn đứng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với chặn đứng
Câu hỏi thường gặp về "chặn đứng"
Chặn đứng tiếng Anh là gì?
Chặn đứng tiếng Anh là "halt completely" (động từ), nghĩa là: dừng lại hoàn toàn, không tiếp tục nữa.
"halt completely" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"halt completely" nghĩa tiếng Việt là "chặn đứng". Chặn đứng nghĩa là dừng lại hoàn toàn, không tiếp tục.
Phát âm "halt completely" như thế nào?
"halt completely" có phiên âm IPA /hɔːlt kəmˈpliːtli/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "halt completely"?
The bus halted completely at the school gate. — Xe buýt đã chặn đứng trước cổng trường.