The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Sự nhiễu loạn tiếng Anh là gì?

sự nhiễu loạn tiếng Anh là Turbulence /ˈtɜːrbjələns/. Tình trạng hỗn loạn hoặc không ổn định trong không khí hoặc môi trường.

Hình minh hoạ "sự nhiễu loạn" tiếng Anh là "Turbulence"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Turbulence

Danh từ
/ˈtɜːrbjələns/

Ví dụ câu với sự nhiễu loạn / Turbulence

  1. 1

    Phi công đã cố gắng giữ cho máy bay ổn định trong cơn nhiễu loạn.

    The pilot tried to keep the plane steady during the turbulence.

  2. 2

    Nhiễu loạn trong dữ liệu làm cho việc phân tích trở nên khó khăn hơn.

    Turbulence in the data made analysis more difficult.

Ghi chú dùng từ sự nhiễu loạn

Sự nhiễu loạn đề cập đến trạng thái hỗn loạn hoặc không ổn định, thường gặp trong khí quyển hoặc dữ liệu. Các từ liên quan gồm có 'chaos' (hỗn loạn), 'instability' (không ổn định), và 'disorder' (mất trật tự).

Video minh hoạ sự nhiễu loạn

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với sự nhiễu loạn

Câu hỏi thường gặp về "sự nhiễu loạn"

Sự nhiễu loạn tiếng Anh là gì?

Sự nhiễu loạn tiếng Anh là "Turbulence" (danh từ), nghĩa là: Tình trạng hỗn loạn hoặc không ổn định trong không khí hoặc môi trường.

"Turbulence" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Turbulence" nghĩa tiếng Việt là "sự nhiễu loạn". Sự nhiễu loạn đề cập đến trạng thái hỗn loạn hoặc không ổn định, thường gặp trong khí quyển hoặc dữ liệu.

Phát âm "Turbulence" như thế nào?

"Turbulence" có phiên âm IPA /ˈtɜːrbjələns/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Turbulence"?

The pilot tried to keep the plane steady during the turbulence. — Phi công đã cố gắng giữ cho máy bay ổn định trong cơn nhiễu loạn.