Tiếng Việt
Nhiễu loạn khí quyển tiếng Anh là gì?
nhiễu loạn khí quyển tiếng Anh là atmospheric turbulence /ˌætməsˈfɛrɪk ˈtɜːrbjʊləns/. Hiện tượng biến động không đều của khí quyển gây ảnh hưởng đến các hoạt động như bay và dự báo thời tiết.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
atmospheric turbulence
Ví dụ câu với nhiễu loạn khí quyển / atmospheric turbulence
- 1
Máy bay gặp phải nhiễu loạn khí quyển khi bay qua vùng thời tiết xấu.
The airplane experienced atmospheric turbulence while flying through bad weather.
- 2
Các nhà khí tượng học nghiên cứu nhiễu loạn khí quyển để dự đoán chính xác hơn.
Meteorologists study atmospheric turbulence to improve weather forecasts.
Ghi chú dùng từ nhiễu loạn khí quyển
Nhiễu loạn khí quyển là sự biến động không ổn định trong khí quyển, liên quan đến các thuật ngữ như gió mạnh, mây dày, và thời tiết xấu.
Video minh hoạ nhiễu loạn khí quyển
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với nhiễu loạn khí quyển
Câu hỏi thường gặp về "nhiễu loạn khí quyển"
Nhiễu loạn khí quyển tiếng Anh là gì?
Nhiễu loạn khí quyển tiếng Anh là "atmospheric turbulence" (danh từ), nghĩa là: Hiện tượng biến động không đều của khí quyển gây ảnh hưởng đến các hoạt động như bay và dự báo thời tiết.
"atmospheric turbulence" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"atmospheric turbulence" nghĩa tiếng Việt là "nhiễu loạn khí quyển". Nhiễu loạn khí quyển là sự biến động không ổn định trong khí quyển, liên quan đến các thuật ngữ như gió mạnh, mây dày, và thời tiết xấu.
Phát âm "atmospheric turbulence" như thế nào?
"atmospheric turbulence" có phiên âm IPA /ˌætməsˈfɛrɪk ˈtɜːrbjʊləns/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "atmospheric turbulence"?
The airplane experienced atmospheric turbulence while flying through bad weather. — Máy bay gặp phải nhiễu loạn khí quyển khi bay qua vùng thời tiết xấu.