The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Sự nô đùa nhảy nhót tiếng Anh là gì?

sự nô đùa nhảy nhót tiếng Anh là Frolic /frɒlɪk/. Hoạt động vui đùa, nhảy múa một cách vui vẻ và thoải mái.

Hình minh hoạ "sự nô đùa nhảy nhót" tiếng Anh là "Frolic"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Frolic

Danh từ
/frɒlɪk/

Ví dụ câu với sự nô đùa nhảy nhót / Frolic

  1. 1

    Trẻ em thường có những buổi nô đùa nhảy nhót trong sân chơi.

    The children had a frolic in the park.

  2. 2

    Chúng tôi tổ chức một buổi nô đùa nhảy nhót trong ngày hội.

    We organized a frolic during the festival.

Ghi chú dùng từ sự nô đùa nhảy nhót

Frolic là hoạt động vui đùa, thường là của trẻ em hoặc trong các dịp lễ hội. Các từ liên quan gồm 'play', 'merriment', 'revelry'.

Video minh hoạ sự nô đùa nhảy nhót

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với sự nô đùa nhảy nhót

Câu hỏi thường gặp về "sự nô đùa nhảy nhót"

Sự nô đùa nhảy nhót tiếng Anh là gì?

Sự nô đùa nhảy nhót tiếng Anh là "Frolic" (danh từ), nghĩa là: Hoạt động vui đùa, nhảy múa một cách vui vẻ và thoải mái.

"Frolic" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Frolic" nghĩa tiếng Việt là "sự nô đùa nhảy nhót". Frolic là hoạt động vui đùa, thường là của trẻ em hoặc trong các dịp lễ hội.

Phát âm "Frolic" như thế nào?

"Frolic" có phiên âm IPA /frɒlɪk/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Frolic"?

The children had a frolic in the park. — Trẻ em thường có những buổi nô đùa nhảy nhót trong sân chơi.