Tiếng Việt
Nhót tiếng Anh là gì?
Nhót tiếng Anh là Silverberry /ˈsɪlvərˌbɛri/. Quả của cây Nhót, còn gọi là Silverberry, thường dùng trong ẩm thực và y học dân gian.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Silverberry
Ví dụ câu với Nhót / Silverberry
- 1
Tôi thích ăn Nhót chín ngọt và mọng nước.
I enjoy eating ripe, juicy Silverberries.
- 2
Nhót có nhiều lợi ích cho sức khỏe theo y học cổ truyền.
Silverberry has many health benefits according to traditional medicine.
Ghi chú dùng từ Nhót
Nhót là loại quả nhỏ, có vị chua ngọt, thường dùng trong món ăn hoặc thuốc dân gian. Các từ liên quan: 'fruit' (quả), 'berry' (quả mọng), 'medicinal' (thuốc, y học).
Video minh hoạ Nhót
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với Nhót
Câu hỏi thường gặp về "Nhót"
Nhót tiếng Anh là gì?
Nhót tiếng Anh là "Silverberry" (danh từ), nghĩa là: Quả của cây Nhót, còn gọi là Silverberry, thường dùng trong ẩm thực và y học dân gian.
"Silverberry" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Silverberry" nghĩa tiếng Việt là "Nhót". Nhót là loại quả nhỏ, có vị chua ngọt, thường dùng trong món ăn hoặc thuốc dân gian.
Phát âm "Silverberry" như thế nào?
"Silverberry" có phiên âm IPA /ˈsɪlvərˌbɛri/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Silverberry"?
I enjoy eating ripe, juicy Silverberries. — Tôi thích ăn Nhót chín ngọt và mọng nước.