The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Sư phạm tiếng Anh là gì?

sư phạm tiếng Anh là pedagogy /ˈpɛdəˌgoʊʤi/. Ngành hoặc phương pháp giảng dạy và giáo dục.

Hình minh hoạ "sư phạm" tiếng Anh là "pedagogy"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

pedagogy

Danh từ
/ˈpɛdəˌgoʊʤi/

Ví dụ câu với sư phạm / pedagogy

  1. 1

    Giáo dục sư phạm đóng vai trò quan trọng trong sự phát triển của học sinh.

    Pedagogy plays a crucial role in the development of students.

  2. 2

    Các phương pháp sư phạm hiện đại giúp nâng cao hiệu quả học tập.

    Modern pedagogical methods help improve learning outcomes.

Ghi chú dùng từ sư phạm

Sư phạm liên quan đến nghệ thuật và khoa học giảng dạy. Các thuật ngữ liên quan gồm 'giáo dục' (education), 'giáo trình' (curriculum), 'giáo viên' (teacher).

Video minh hoạ sư phạm

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với sư phạm

Câu hỏi thường gặp về "sư phạm"

Sư phạm tiếng Anh là gì?

Sư phạm tiếng Anh là "pedagogy" (danh từ), nghĩa là: Ngành hoặc phương pháp giảng dạy và giáo dục.

"pedagogy" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"pedagogy" nghĩa tiếng Việt là "sư phạm". Sư phạm liên quan đến nghệ thuật và khoa học giảng dạy.

Phát âm "pedagogy" như thế nào?

"pedagogy" có phiên âm IPA /ˈpɛdəˌgoʊʤi/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "pedagogy"?

Pedagogy plays a crucial role in the development of students. — Giáo dục sư phạm đóng vai trò quan trọng trong sự phát triển của học sinh.