Tiếng Việt
Sư tiếng Anh là gì?
sư tiếng Anh là monk /mʌŋk/. Tu sĩ, người tu hành trong đạo Phật hoặc đạo khác.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
monk
Ví dụ câu với sư / monk
- 1
Sư đã dạy chúng tôi về đạo lý sống tốt.
The monk taught us about the virtues of a good life.
- 2
Anh ấy trở thành sư sau nhiều năm tu hành.
He became a monk after many years of practice.
Ghi chú dùng từ sư
Sư là người tu hành trong tôn giáo Phật giáo, liên quan đến các thuật ngữ như 'tu viện' (monastery), 'giáo lý' (teachings), 'đạo đức' (virtue).
Video minh hoạ sư
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với sư
Câu hỏi thường gặp về "sư"
Sư tiếng Anh là gì?
Sư tiếng Anh là "monk" (danh từ), nghĩa là: Tu sĩ, người tu hành trong đạo Phật hoặc đạo khác.
"monk" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"monk" nghĩa tiếng Việt là "sư". Sư là người tu hành trong tôn giáo Phật giáo, liên quan đến các thuật ngữ như 'tu viện' (monastery), 'giáo lý' (teachings), 'đạo đức' (virtue).
Phát âm "monk" như thế nào?
"monk" có phiên âm IPA /mʌŋk/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "monk"?
The monk taught us about the virtues of a good life. — Sư đã dạy chúng tôi về đạo lý sống tốt.