The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Khoa sư phạm tiếng Anh là gì?

khoa sư phạm tiếng Anh là Faculty of Education /ˈfækəlti əv ˌɛdʒuˈkeɪʃn/. Khoa đào tạo về giáo dục và giảng dạy trong các trường đại học.

Hình minh hoạ "khoa sư phạm" tiếng Anh là "Faculty of Education"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Faculty of Education

Danh từ
/ˈfækəlti əv ˌɛdʒuˈkeɪʃn/

Ví dụ câu với khoa sư phạm / Faculty of Education

  1. 1

    Cô ấy học tại khoa sư phạm của trường đại học.

    She studies at the Faculty of Education at the university.

  2. 2

    Khoa sư phạm đào tạo các giáo viên tương lai.

    The Faculty of Education trains future teachers.

Ghi chú dùng từ khoa sư phạm

Khoa sư phạm là nơi đào tạo giáo viên. Các thuật ngữ liên quan: 'giáo dục' (education), 'giáo viên' (teacher), 'đào tạo' (training).

Video minh hoạ khoa sư phạm

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với khoa sư phạm

Câu hỏi thường gặp về "khoa sư phạm"

Khoa sư phạm tiếng Anh là gì?

Khoa sư phạm tiếng Anh là "Faculty of Education" (danh từ), nghĩa là: Khoa đào tạo về giáo dục và giảng dạy trong các trường đại học.

"Faculty of Education" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Faculty of Education" nghĩa tiếng Việt là "khoa sư phạm". Khoa sư phạm là nơi đào tạo giáo viên.

Phát âm "Faculty of Education" như thế nào?

"Faculty of Education" có phiên âm IPA /ˈfækəlti əv ˌɛdʒuˈkeɪʃn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Faculty of Education"?

She studies at the Faculty of Education at the university. — Cô ấy học tại khoa sư phạm của trường đại học.