Tiếng Việt
Sự phân biệt chủng tộc tiếng Anh là gì?
sự phân biệt chủng tộc tiếng Anh là racism /ˈreɪsɪzəm/. Chủ nghĩa phân biệt đối xử dựa trên chủng tộc, thể hiện qua thái độ hoặc hành động phân biệt đối xử với người khác dựa trên chủng tộc của họ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
racism
Ví dụ câu với sự phân biệt chủng tộc / racism
- 1
Racism vẫn còn tồn tại trong nhiều xã hội ngày nay.
Racism persists in many societies today.
- 2
Chúng ta cần đấu tranh chống lại sự phân biệt chủng tộc để xây dựng một cộng đồng công bằng hơn.
We need to fight against racism to build a fairer community.
Ghi chú dùng từ sự phân biệt chủng tộc
Racism là thái độ hoặc hành động phân biệt dựa trên chủng tộc. Các thuật ngữ liên quan: discrimination (sự phân biệt), prejudice (định kiến), equality (bình đẳng).
Video minh hoạ sự phân biệt chủng tộc
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với sự phân biệt chủng tộc
Câu hỏi thường gặp về "sự phân biệt chủng tộc"
Sự phân biệt chủng tộc tiếng Anh là gì?
Sự phân biệt chủng tộc tiếng Anh là "racism" (danh từ), nghĩa là: Chủ nghĩa phân biệt đối xử dựa trên chủng tộc, thể hiện qua thái độ hoặc hành động phân biệt đối xử với người khác dựa trên chủng tộc của họ.
"racism" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"racism" nghĩa tiếng Việt là "sự phân biệt chủng tộc". Racism là thái độ hoặc hành động phân biệt dựa trên chủng tộc.
Phát âm "racism" như thế nào?
"racism" có phiên âm IPA /ˈreɪsɪzəm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "racism"?
Racism persists in many societies today. — Racism vẫn còn tồn tại trong nhiều xã hội ngày nay.