Tiếng Việt
Sự phẫn nộ tiếng Anh là gì?
sự phẫn nộ tiếng Anh là outrage /ˈaʊtreɪʤ/. Sự tức giận dữ dội hoặc sự phẫn nộ do một hành động hoặc sự kiện gây ra.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
outrage
Ví dụ câu với sự phẫn nộ / outrage
- 1
Anh ấy đã phản ứng với sự phẫn nộ trước những lời chỉ trích đó.
He reacted with outrage to the criticism.
- 2
Sự phẫn nộ của cộng đồng đã dẫn đến cuộc biểu tình lớn.
The outrage of the community led to a large protest.
Ghi chú dùng từ sự phẫn nộ
Sự phẫn nộ thể hiện cảm xúc mạnh mẽ của sự bất bình hoặc giận dữ. Các từ liên quan: anger (sự giận dữ), fury (cơn thịnh nộ), resentment (sự oán giận).
Video minh hoạ sự phẫn nộ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với sự phẫn nộ
Câu hỏi thường gặp về "sự phẫn nộ"
Sự phẫn nộ tiếng Anh là gì?
Sự phẫn nộ tiếng Anh là "outrage" (danh từ), nghĩa là: Sự tức giận dữ dội hoặc sự phẫn nộ do một hành động hoặc sự kiện gây ra.
"outrage" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"outrage" nghĩa tiếng Việt là "sự phẫn nộ". Sự phẫn nộ thể hiện cảm xúc mạnh mẽ của sự bất bình hoặc giận dữ.
Phát âm "outrage" như thế nào?
"outrage" có phiên âm IPA /ˈaʊtreɪʤ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "outrage"?
He reacted with outrage to the criticism. — Anh ấy đã phản ứng với sự phẫn nộ trước những lời chỉ trích đó.